風日

fēng rì phong nhật

Hán Việt: phong nhật · Pinyin: fēng rì

Tổng quan

Cấu tạo: (phong) + (nhật)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 风与日。谓风吹日晒; 指天气;气候; 犹风光。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.风与日。谓风吹日晒。 2.指天气;气候。 3.犹风光。