風旨 fēng zhǐ · phong chỉ Hán Việt: phong chỉ · Pinyin: fēng zhǐ Tổng quan Cấu tạo: 風 (phong) + 旨 (chỉ)Pinyinfēng zhǐHán Việtphong chỉCấu tạo風 + 旨 · phong + chỉ nghĩa thành phần: phong + chỉ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指君主的旨意,意图; 泛指意旨,意图; 风格旨趣。Tân Hoa Tự Điển 1.指君主的旨意,意图。 2.泛指意旨,意图。 3.风格旨趣。