風星 fēng xīng · phong tinh Hán Việt: phong tinh · Pinyin: fēng xīng Tổng quan Cấu tạo: 風 (phong) + 星 (tinh)Pinyinfēng xīngHán Việtphong tinhCấu tạo風 + 星 · phong + tinh nghĩa thành phần: phong + tinh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 风角星象。指占卜术。Tân Hoa Tự Điển 1.风角星象。指占卜术。