風暈 fēng yūn · phong vựng Hán Việt: phong vựng · Pinyin: fēng yūn Tổng quan Cấu tạo: 風 (phong) + 暈 (vựng)Pinyinfēng yūnHán Việtphong vựngCấu tạo風 + 暈 · phong + vựng nghĩa thành phần: phong + vựng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓太阳﹑月亮周围的光环。是刮风的预兆。Tân Hoa Tự Điển 1.谓太阳﹑月亮周围的光环。是刮风的预兆。