風暑 phong thử Hán Việt: phong thử Tổng quan Cấu tạo: 風 (phong) + 暑 (thử)Hán Việtphong thửCấu tạo風 + 暑 · phong + thử nghĩa thành phần: phong + thử Nghĩa EngCihui 風暑 ēngshǔ n. <Ch. med.> wind summerheat