風期 fēng qī · phong kì Hán Việt: phong kì · Pinyin: fēng qī Tổng quan Cấu tạo: 風 (phong) + 期 (kì)Pinyinfēng qīHán Việtphong kìCấu tạo風 + 期 · phong + kì nghĩa thành phần: phong + kì Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹风信; 风度品格; 犹友谊﹑情谊; 风光。Tân Hoa Tự Điển 1.犹风信。 2.风度品格。 3.犹友谊﹑情谊。 4.风光。