風機

fēng jī phong ki

Hán Việt: phong ki · Pinyin: fēng jī

Tổng quan

quạt | máy thông gió máy thông gió; thiết bị thông gió; máy quạt gió。鼓風機。

Cấu tạo: (phong) + (ki)

Nghĩa

Việt

  • Cihui quạt | máy thông gió máy thông gió; thiết bị thông gió; máy quạt gió。鼓風機。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 能使空氣流動的機器,用以通風、抽氣或降溫。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 鼓风机。

Eng

  • CC-CEDICT fan|ventilator
  • Cihui fan; ventilator