風條 fēng tiáo · phong điều Hán Việt: phong điều · Pinyin: fēng tiáo Tổng quan Cấu tạo: 風 (phong) + 條 (điều)Pinyinfēng tiáoHán Việtphong điềuCấu tạo風 + 條 · phong + điều nghĩa thành phần: phong + điều Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 传说中的草名; 风中的枝条。Tân Hoa Tự Điển 1.传说中的草名。 2.风中的枝条。