風枝

fēng zhī phong chi

Hán Việt: phong chi · Pinyin: fēng zhī

Tổng quan

Cấu tạo: (phong) + (chi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 喻父母死亡,不得奉养; 风吹拂下的树枝。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.喻父母死亡,不得奉养。 2.风吹拂下的树枝。