風槍

fēng qiāng phong thương

Hán Việt: phong thương · Pinyin: fēng qiāng

Tổng quan

Cấu tạo: (phong) + (thương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即气枪; 即风镐。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即气枪。 2.即风镐。