風檢

fēng jiǎn phong kiểm

Hán Việt: phong kiểm · Pinyin: fēng jiǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (phong) + (kiểm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指对自身言行方面的检点约束; 犹风纪。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指对自身言行方面的检点约束。 2.犹风纪。