風棱
phong lăng
Hán Việt: phong lăng · Pinyin: fēng léng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"风棱"; 风威;使人敬畏的气势; 犹风骨。指刚正不阿的品格。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"风棱"。 2.风威;使人敬畏的气势。 3.犹风骨。指刚正不阿的品格。
Hán Việt: phong lăng · Pinyin: fēng léng