風榸

fēng zhāi

Pinyin: fēng zhāi

Tổng quan

Cấu tạo: (phong) +

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 干枯的树桩。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.干枯的树桩。