風榻 fēng tà · phong tháp Hán Việt: phong tháp · Pinyin: fēng tà Tổng quan Cấu tạo: 風 (phong) + 榻 (tháp)Pinyinfēng tàHán Việtphong thápCấu tạo風 + 榻 · phong + tháp nghĩa thành phần: phong + tháp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 纳凉用的床榻。Tân Hoa Tự Điển 1.纳凉用的床榻。