風檣 fēng qiáng · phong tường Hán Việt: phong tường · Pinyin: fēng qiáng Tổng quan Cấu tạo: 風 (phong) + 檣 (tường)Pinyinfēng qiángHán Việtphong tườngCấu tạo風 + 檣 · phong + tường nghĩa thành phần: phong + tường Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指帆船。Tân Hoa Tự Điển 1.指帆船。