風毒 fēng dú · phong độc Hán Việt: phong độc · Pinyin: fēng dú Tổng quan Cấu tạo: 風 (phong) + 毒 (độc)Pinyinfēng dúHán Việtphong độcCấu tạo風 + 毒 · phong + độc nghĩa thành phần: phong + độc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指与所居处潮湿低下有关的致病因素。Tân Hoa Tự Điển 1.指与所居处潮湿低下有关的致病因素。