風汛 fēng xùn · phong tấn Hán Việt: phong tấn · Pinyin: fēng xùn Tổng quan Cấu tạo: 風 (phong) + 汛 (tấn)Pinyinfēng xùnHán Việtphong tấnCấu tạo風 + 汛 · phong + tấn nghĩa thành phần: phong + tấn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 风声;消息。Tân Hoa Tự Điển 1.风声;消息。