風派

fēng pài phong phái

Hán Việt: phong phái · Pinyin: fēng pài

Tổng quan

Cấu tạo: (phong) + (phái)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指具有惯于见风使舵﹑投机取巧的作风的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指具有惯于见风使舵﹑投机取巧的作风的人。

Eng

  • Cihui 風派 ēngpài* n. opportunist; timeserver