風清 fēng qīng · phong thanh Hán Việt: phong thanh · Pinyin: fēng qīng Tổng quan Cấu tạo: 風 (phong) + 清 (thanh)Pinyinfēng qīngHán Việtphong thanhCấu tạo風 + 清 · phong + thanh nghĩa thành phần: phong + thanh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓风轻柔而凉爽; 谓社会清平。Tân Hoa Tự Điển 1.谓风轻柔而凉爽。 2.谓社会清平。