風源

fēng yuán phong nguyên

Hán Việt: phong nguyên · Pinyin: fēng yuán

Tổng quan

nguồn gió: nguồn gốc của phong tục/nguồn gốc tập tục

Cấu tạo: (phong) + (nguyên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nguồn gió: nguồn gốc của phong tục/nguồn gốc tập tục

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 风的来源查~,治流沙 ; 产生某种风气的根源。
  • Tân Hoa Tự Điển ①风的来源查~,治流沙 。②产生某种风气的根源。

Eng

  • Cihui 風源 ēngyuán* n. origin of an evil trend