風潦 fēng lǎo · phong lạo Hán Việt: phong lạo · Pinyin: fēng lǎo Tổng quan Cấu tạo: 風 (phong) + 潦 (lạo)Pinyinfēng lǎoHán Việtphong lạoCấu tạo風 + 潦 · phong + lạo nghĩa thành phần: phong + lạo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 风灾和涝灾。Tân Hoa Tự Điển 1.风灾和涝灾。