風火

fēng huǒ phong hỏa

Hán Việt: phong hỏa · Pinyin: fēng huǒ

Tổng quan

Cấu tạo: (phong) + (hỏa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 风与火; 形容急;紧急; 火一样的热风。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.风与火。 2.形容急;紧急。 3.火一样的热风。

Eng

  • Cihui 風火 fēnghuǒ n. wind-driven fire