風烈

fēng liè phong liệt

Hán Việt: phong liệt · Pinyin: fēng liè

Tổng quan

Cấu tạo: (phong) + (liệt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 风猛烈; 风教德业; 风操;风范; 犹风尚。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.风猛烈。 2.风教德业。 3.风操;风范。 4.犹风尚。