風煙
phong yên
Hán Việt: phong yên · Pinyin: fēng yān
Tổng quan
sương khói: mây khói
Nghĩa
Việt
- Cihui sương khói: mây khói
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 风和烟雾:~俱净,天山共色;风卷烟尘,借指战火、战乱:~滚滚。
Eng
- Cihui 風煙 fēngyān n. smoke that spreads with the wind