風煞

fēng shā phong sát

Hán Việt: phong sát · Pinyin: fēng shā

Tổng quan

Cấu tạo: (phong) + (sát)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指风水凶煞。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指风水凶煞。