風燥 phong táo Hán Việt: phong táo Tổng quan Cấu tạo: 風 (phong) + 燥 (táo)Hán Việtphong táoCấu tạo風 + 燥 · phong + táo nghĩa thành phần: phong + táo Nghĩa EngCihui 風燥 ēngzào* n. <Ch. med.> wind-dryness