風狀 fēng zhuàng · phong trạng Hán Việt: phong trạng · Pinyin: fēng zhuàng Tổng quan Cấu tạo: 風 (phong) + 狀 (trạng)Pinyinfēng zhuàngHán Việtphong trạngCấu tạo風 + 狀 · phong + trạng nghĩa thành phần: phong + trạng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 中医指感受风邪和中风等症。Tân Hoa Tự Điển 1.中医指感受风邪和中风等症。