風猷

fēng yóu phong du

Hán Việt: phong du · Pinyin: fēng yóu

Tổng quan

Cấu tạo: (phong) + (du)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 风教德化; 指人的风采品格。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.风教德化。 2.指人的风采品格。