風瓢

fēng piáo phong biều

Hán Việt: phong biều · Pinyin: fēng piáo

Tổng quan

Cấu tạo: (phong) + (biều)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指水瓢。古代常用以借指隐居生活。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指水瓢。古代常用以借指隐居生活。