風生
phong sanh
Hán Việt: phong sanh · Pinyin: fēng shēng
Tổng quan
vui vẻ
Nghĩa
Việt
- Cihui vui vẻ
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 起风; 犹言雷厉风行; 形容气氛活跃。
- Tân Hoa Tự Điển 1.起风。 2.犹言雷厉风行。 3.形容气氛活跃。
Hán Việt: phong sanh · Pinyin: fēng shēng
vui vẻ