風略 fēng lüè · phong lược Hán Việt: phong lược · Pinyin: fēng lüè Tổng quan Cấu tạo: 風 (phong) + 略 (lược)Pinyinfēng lüèHán Việtphong lượcCấu tạo風 + 略 · phong + lược nghĩa thành phần: phong + lược Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 风纪与方略。Tân Hoa Tự Điển 1.风纪与方略。