風疾
phong tật
Hán Việt: phong tật · Pinyin: fēng jí
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 风的速度很快。亦比喻迅速; 指风痹﹑半身不遂等症; 疯病。神经错乱﹑精神失常; 麻风病。
- Tân Hoa Tự Điển 1.风的速度很快。亦比喻迅速。 2.指风痹﹑半身不遂等症。 3.疯病。神经错乱﹑精神失常。 4.麻风病。
Hán Việt: phong tật · Pinyin: fēng jí