風痛 phong thống Hán Việt: phong thống Tổng quan Cấu tạo: 風 (phong) + 痛 (thống)Hán Việtphong thốngCấu tạo風 + 痛 · phong + thống nghĩa thành phần: phong + thống Nghĩa EngCihui 風痛 ēngtòng* n. arthritic pain