風癩

fēng lài phong lại

Hán Việt: phong lại · Pinyin: fēng lài

Tổng quan

Cấu tạo: (phong) + (lại)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 麻风一类病症。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.麻风一类病症。