風蓋 fēng gài · phong cái Hán Việt: phong cái · Pinyin: fēng gài Tổng quan Cấu tạo: 風 (phong) + 蓋 (cái)Pinyinfēng gàiHán Việtphong cáiCấu tạo風 + 蓋 · phong + cái nghĩa thành phần: phong + cái Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.指荷叶。Tân Hoa Tự Điển 指荷叶。