風眩

fēng xuàn phong huyễn

Hán Việt: phong huyễn · Pinyin: fēng xuàn

Tổng quan

Cấu tạo: (phong) + (huyễn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 癫痫; 眩晕的一种。又称风头眩。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.癫痫。 2.眩晕的一种。又称风头眩。