風示 fēng shì · phong kì Hán Việt: phong kì · Pinyin: fēng shì Tổng quan Cấu tạo: 風 (phong) + 示 (kì)Pinyinfēng shìHán Việtphong kìCấu tạo風 + 示 · phong + kì nghĩa thành phần: phong + kì Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 晓谕;教诲;告诫。Tân Hoa Tự Điển 1.晓谕;教诲;告诫。