風禮

fēng lǐ phong lễ

Hán Việt: phong lễ · Pinyin: fēng lǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (phong) + (lễ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 风范礼节。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.风范礼节。