風神

fēng shén phong thần

Hán Việt: phong thần · Pinyin: fēng shén

Tổng quan

Phong Thần

Cấu tạo: (phong) + (thần)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Phong Thần

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 风采;神态; 指艺术作品的文采神韵。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.风采;神态。 2.指艺术作品的文采神韵。