風禁

fēng jìn phong cấm

Hán Việt: phong cấm · Pinyin: fēng jìn

Tổng quan

Cấu tạo: (phong) + (cấm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹风纪; 指口噤不开的病症。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹风纪。 2.指口噤不开的病症。