風立

fēng lì phong lập

Hán Việt: phong lập · Pinyin: fēng lì

Tổng quan

Cấu tạo: (phong) + (lập)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹言风范树立。语本《书.毕命》"树之风声"孔传"立其善风﹐扬其善声。"
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言风范树立。语本《书.毕命》"树之风声"孔传"立其善风﹐扬其善声。"