風笈 fēng jí · phong cấp Hán Việt: phong cấp · Pinyin: fēng jí Tổng quan Cấu tạo: 風 (phong) + 笈 (cấp)Pinyinfēng jíHán Việtphong cấpCấu tạo風 + 笈 · phong + cấp nghĩa thành phần: phong + cấp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 旧的书箱。Tân Hoa Tự Điển 1.旧的书箱。