風簡 fēng jiǎn · phong giản Hán Việt: phong giản · Pinyin: fēng jiǎn Tổng quan Cấu tạo: 風 (phong) + 簡 (giản)Pinyinfēng jiǎnHán Việtphong giảnCấu tạo風 + 簡 · phong + giản nghĩa thành phần: phong + giản Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 访查察阅。Tân Hoa Tự Điển 1.访查察阅。