風管 fēng guǎn · phong quản Hán Việt: phong quản · Pinyin: fēng guǎn Tổng quan Cấu tạo: 風 (phong) + 管 (quản)Pinyinfēng guǎnHán Việtphong quảnCấu tạo風 + 管 · phong + quản nghĩa thành phần: phong + quản Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指管乐器。Tân Hoa Tự Điển 1.指管乐器。