風篁

fēng huáng phong hoàng

Hán Việt: phong hoàng · Pinyin: fēng huáng

Tổng quan

Cấu tạo: (phong) + (hoàng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓风吹竹林; 指风吹篁竹发出的声响; 即风篁岭。岭下龙井产名茶。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓风吹竹林。 2.指风吹篁竹发出的声响。 3.即风篁岭。岭下龙井产名茶。