風類 fēng lèi · phong loại Hán Việt: phong loại · Pinyin: fēng lèi Tổng quan Cấu tạo: 風 (phong) + 類 (loại)Pinyinfēng lèiHán Việtphong loạiCấu tạo風 + 類 · phong + loại nghĩa thành phần: phong + loại Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹同类。Tân Hoa Tự Điển 1.犹同类。