風績

fēng jì phong tích

Hán Việt: phong tích · Pinyin: fēng jì

Tổng quan

Cấu tạo: (phong) + (tích)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 政绩。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.政绩。