風纜

fēng lǎn phong lãm

Hán Việt: phong lãm · Pinyin: fēng lǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (phong) + (lãm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 唐韩愈《秋怀诗》之七"有如乘风船,一纵不可缆。"后以"风缆"指飘泊的船。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.唐韩愈《秋怀诗》之七"有如乘风船,一纵不可缆。"后以"风缆"指飘泊的船。