風縫 fēng fèng · phong phùng Hán Việt: phong phùng · Pinyin: fēng fèng Tổng quan Cấu tạo: 風 (phong) + 縫 (phùng)Pinyinfēng fèngHán Việtphong phùngCấu tạo風 + 縫 · phong + phùng nghĩa thành phần: phong + phùng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 细小的缝隙; 比喻微小的可能或机会。Tân Hoa Tự Điển 1.细小的缝隙。 2.比喻微小的可能或机会。