風耗

fēng hào phong háo

Hán Việt: phong háo · Pinyin: fēng hào

Tổng quan

tổn hại do gió gây ra

Cấu tạo: (phong) + (háo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tổn hại do gió gây ra

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 刮风造成的损耗煤厂安装的喷雾装置,减少了煤炭~。